họa công

họa công

Ông cụ từng là một họa công nổi tiếng trong vùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vẽ tranh, họa sĩ: Từ dùng để chỉ người làm nghề vẽ tranh, tạo ra các tác phẩm hội họa.
    • Thợ vẽ: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể chỉ người thợ chuyên về công việc vẽ trang trí hoặc minh họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ từng một họa công nổi tiếng trong vùng. (Ông cụ từng một họa sĩ nổi tiếng trong vùng.)
    • Công trình này cần mời họa công đến vẽ tranh tường. (Công trình này cần mời thợ vẽ đến vẽ tranh tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họa công" trong văn cảnh cổ: Thường xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện xưa để chỉ nghệ nhân vẽ tranh.
    • Trong truyện cổ, vị họa công có thể vẽ chim sa xuống đất. (Trong truyện cổ, vị họa sĩ có thể vẽ chim sa xuống đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Họa sĩ (danh từ): Từ phổ biến hiện đại hơn, cùng chỉ nghề nghiệp vẽ tranh, sáng tác mỹ thuật.
  • Danh họa (danh từ): Họa sĩ nổi tiếng, tài năng đóng góp lớn cho hội họa.
Từ đồng nghĩa
  • Người vẽ: Cách gọi chung chỉ người thực hiện công việc vẽ.
  • Thợ vẽ: Nhấn mạnh khía cạnh nghề nghiệp, kỹ thuật của công việc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "họa công" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường, chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mang tính lịch sử, cổ điển hoặc văn chương. Từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ nghề này "họa sĩ".

Từ chứa "họa công"